N2 VOCABULARY
建前
たてまえ (tatemae)
lập trường ngoài mặt, vỏ bọc, khách sáo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ bên ngoài, thường đối lập với lòng dạ thật 'honne'.
📝 Ví dụ thực tế
彼は建前では賛成したが、本音では反対だった。
He agreed in principle, but in reality, he was against it.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 日本では、本音と_______を使い分けることがよくある。
Q2: 会社では_______上、笑顔で対応するのが普通だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.