N2 VOCABULARY
延いては
ひいては (hiite wa)
và kéo theo đó, hơn nữa, dẫn đến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ kết quả tiếp theo, rộng lớn hơn từ một hành động.
📝 Ví dụ thực tế
彼の努力は、延いては会社の発展につながった。
His efforts consequently led to the company's development.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 環境保護活動は、個人の健康、_______地球全体の未来を守る。
Q2: この新技術の導入は、コスト削減_______生産性の向上をもたらすだろう。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.