N2 VOCABULARY
廃止
はいし (haishi)
bãi bỏ, hủy bỏ, đình chỉ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Việc chính thức chấm dứt một chế độ, luật lệ hoặc dịch vụ.
📝 Ví dụ thực tế
その法律は来年から廃止されることが決定した。
It has been decided that the law will be abolished from next year.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市は古い条例の_______を検討している。
Q2: その制度は時代に合わないため、_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.