N2 VOCABULARY
廃れる
すたれる (sutareru)
lỗi thời, suy tàn, mai một
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tự động từ. Chỉ xu hướng, phong tục bị lỗi thời hoặc không còn dùng.
📝 Ví dụ thực tế
スマートフォンが普及し、ガラケーは急速に廃れていった。
As smartphones became widespread, feature phones rapidly went out of fashion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: かつて流行したファッションも、今ではすっかり_______てしまった。
Q2: この村の古い習慣は、若者の間で_______つつある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.