N2 VOCABULARY
庇護
ひご (higo)
bảo hộ, che chở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự bảo vệ mang tính pháp lý hoặc xã hội cho đối tượng yếu thế.
📝 Ví dụ thực tế
難民は国際機関の庇護を求めた。
The refugees sought the protection of international organizations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 戦争から逃れてきた人々は、政府の_______を求めている。
Q2: この国の法律は、未成年者を_______するためのものである。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.