N2 VOCABULARY
庇う
かばう (kabau)
bảo vệ, che chở, bao che
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bảo vệ ai đó khỏi bị chỉ trích, tấn công hoặc che giấu lỗi.
📝 Ví dụ thực tế
彼は友達を庇って嘘をついた。
He lied to protect his friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長はミスをした部下を_______、責任を自分が負った。
Q2: 強い日差しから子供を_______ため、母親は傘を広げた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.