N2 VOCABULARY
幕開け
まくあけ (makuake)
mở màn, khởi đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng ẩn dụ cho sự bắt đầu của một kỷ nguyên hoặc giai đoạn mới.
📝 Ví dụ thực tế
このプロジェクトの成功は、新時代の幕開けとなるだろう。
The success of this project will mark the dawn of a new era.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: オリンピックの開会式は、盛大な花火と共に感動的な_______となった。
Q2: 技術革新によって、AIが社会を変える新時代の_______が近づいている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.