🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
常駐
じょうちゅう (jōchū)

thường trú, túc trực, thường trực

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng cho nhân viên túc trực tại chỗ hoặc phần mềm chạy ngầm liên tục.

📝 Ví dụ thực tế

このビルには24時間体制で警備員が常駐している。

Security guards are permanently stationed in this building 24 hours a day.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 当社のITサポートは、お客様のオフィスに_______しています。

Q2: このソフトは、パソコンの起動と同時に_______し、常にシステムを監視する。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉