🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
帰還
きかん (kikan)

Trở về, hồi hương, quy hoàn.

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự trở về mang tính trang trọng, như binh sĩ hoặc phi hành gia.

📝 Ví dụ thực tế

宇宙船は地球への帰還に成功した。

The spaceship successfully returned to Earth.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 困難なミッションを終え、宇宙飛行士たちは無事地球に_______した。

Q2: 戦場から故郷への_______を果たす。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉