N2 VOCABULARY
希薄
きはく (kihaku)
loãng, nhạt nhòa, mong manh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho nồng độ thấp, không khí loãng hoặc sự thiếu quan tâm.
📝 Ví dụ thực tế
山の上では空気が希薄になる。
The air becomes thin on top of the mountain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この部屋は、いつも会話が_______だ。
Q2: 彼の私に対する興味は_______になった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.