N2 VOCABULARY
市民
しみん (shimin)
thị dân, người dân thành phố
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Người sống ở một thành phố cụ thể, thường dùng trong văn bản hành chính.
📝 Ví dụ thực tế
この公園は市民の憩いの場です。
This park is a place for citizens to relax.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 市長は_______のために働きます。
Q2: _______の声を聞くことが大切だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.