N2 VOCABULARY
差し迫る
さしせまる (sashisemaru)
cận kề, cấp bách, dồn dập
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả tình huống thời gian rất cận kề hoặc sự việc khẩn cấp.
📝 Ví dụ thực tế
試験が来週に差し迫っている。
The exam is imminent next week.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: _______問題に直面し、早急な対応が求められた。
Q2: 災害が_______状況で、住民は避難を開始した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.