N2 VOCABULARY
差し迫った
さしせまった (sashisematta)
cấp bách, khẩn cấp, cận kề
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Diễn tả tình huống hoặc vấn đề rất cận kề về thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
私たちには差し迫った問題が山積しており、早急な対応が求められている。
We have a mountain of urgent problems, and immediate action is required.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 災害の危険が_______状況なので、すぐに避難してください。
Q2: 締め切りが_______ので、徹夜してでも仕事を終わらせるしかない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.