N2 VOCABULARY
差し止める
さしとめる (sashitomeru)
cấm, đình chỉ, ngăn chặn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Ngăn chặn hoặc cấm đoán một hành động bằng pháp lý.
📝 Ví dụ thực tế
裁判所はその工事の続行を差し止めた。
The court prohibited the continuation of that construction.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 違法な取引を_______ため、当局は厳重な監視を行っている。
Q2: 裁判官は、その出版物の配布を_______命令を出した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.