N2 VOCABULARY
差し替える
さしかえる (sashikaeru)
thay thế, đổi, thế chỗ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thay thế một phần hoặc tài liệu cũ bằng cái mới tương đương.
📝 Ví dụ thực tế
間違った書類を正しいものに差し替えてください。
Please replace the incorrect document with the correct one.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 古い部品を新しいものに_______必要がある。
Q2: この資料の表紙を、最新のデザインのものに_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.