N2 VOCABULARY
差し支える
さしつかえる (sashitsukaeru)
cản trở, gây trở ngại, bất tiện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi gây ra trở ngại. Cụm 'sashitsukaenakereba' là cách nói lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
仕事に差し支えるといけないので、徹夜はしない。
I shouldn't stay up all night, as it might interfere with my work.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 明日の予定は特に_______ません。
Q2: 遅れても_______がありませんか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.