N2 VOCABULARY
差し掛かる
さしかかる (sashikakaru)
tiếp cận, đến gần, bước vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc tiến gần hoặc đến một địa điểm, thời điểm, giai đoạn.
📝 Ví dụ thực tế
列車はまもなく駅に差し掛かるだろう。
The train will soon approach the station.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 夜も更け、列車は静かに次の駅に_______。
Q2: 彼はもうすぐ還暦に_______年齢だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.