🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
差し押さえる
さしおさえる (sashiosaeru)

tịch thu, kê biên, tịch biên

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thuật ngữ pháp lý, cưỡng chế giữ tài sản của con nợ.

📝 Ví dụ thực tế

借金の返済を怠ったため、財産を差し押さえられた。

His property was seized because he failed to repay his debt.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 裁判所は不正に取得された資産を_______ことを決定した。

Q2: 税金を滞納したため、銀行口座を_______れてしまった。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉