N2 VOCABULARY
差し引き
さしひき (sashihiki)
khấu trừ, bù trừ, số dư
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong tính toán để trừ một khoản khỏi tổng số.
📝 Ví dụ thực tế
手数料を差し引きすると、残金は1000円だった。
After deducting the fees, the remaining balance was 1000 yen.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 給料から税金や社会保険料を_______した手取り額が振り込まれる。
Q2: 交通費を_______して、実費を請求してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.