N2 VOCABULARY
差し向かう
さしむかう (sashimukau)
đối mặt, ngồi đối diện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ hai bên đối mặt trực tiếp, thường trong đàm phán hoặc đối thoại.
📝 Ví dụ thực tế
彼は私と差し向かって、真剣な話し合いをした。
He had a serious discussion, facing me directly.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 大切な話があるので、二人で_______ましょう。
Q2: 彼は決意を固め、敵と_______とした。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.