🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
差し出す
さしだす (sashidasu)

đưa ra, nộp, chìa ra

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng khi đưa vật gì đó ra trước mặt hoặc nộp tài liệu.

📝 Ví dụ thực tế

名刺を差し出す。

Present one's business card.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は助けを求めるように手を_______た。

Q2: 期限までにレポートを_______てください。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉