N2 VOCABULARY
巨大
きょだい (kyodai)
khổng lồ, to lớn, vĩ đại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng cho kích thước vật lý cực lớn hoặc khái niệm trừu tượng.
📝 Ví dụ thực tế
そのビルはとても巨大で、空に届きそうに見えた。
That building was so huge it looked like it would reach the sky.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 宇宙には_______な星がたくさんある。
Q2: 彼の会社は今や_______企業に成長した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.