N2 VOCABULARY
工芸
こうげい (kougei)
thủ công mỹ nghệ, công nghệ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tác phẩm nghệ thuật kết hợp tính thực dụng và thẩm mỹ, thường làm thủ công.
📝 Ví dụ thực tế
彼は日本の伝統的な工芸品を集めている。
He collects traditional Japanese crafts.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その店では、手作りの美しい_______品が売られている。
Q2: 日本の文化には、陶芸や漆器などの_______が豊富です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.