N2 VOCABULARY
巡回
じゅんかい (junkai)
Tuần tra, tuần hoàn, đi vòng quanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đi qua nhiều địa điểm theo một lộ trình hoặc thứ tự nhất định.
📝 Ví dụ thực tế
警察官が夜間に町を巡回して安全を確認する。
Police officers patrol the town at night to check for safety.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 美術館では、コレクションの_______展が全国各地で開催されている。
Q2: 警備員は、定期的に建物の内部を_______して異常がないか確認する。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.