N2 VOCABULARY
巡る
めぐる (meguru)
đi quanh, tuần hoàn, xoay quanh
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chuyển động vòng tròn, tuần hoàn hoặc xoay quanh một chủ đề.
📝 Ví dụ thực tế
地球は太陽の周りを巡る。
The Earth revolves around the sun.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この問題を_______、さまざまな意見が交わされた。
Q2: 彼は休日に自転車で近所を_______のが好きだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.