N2 VOCABULARY
嵩張る
かさばる (kasabaru)
cồng kềnh, chiếm diện tích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ vật có thể tích lớn, gây khó khăn khi cất giữ hoặc mang theo.
📝 Ví dụ thực tế
この荷物は嵩張るので、スーツケースに入らない。
This luggage is bulky, so it won't fit in the suitcase.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 冬服は厚手で_______から、収納に困る。
Q2: 小さなカバンには、こんなに_______ぬいぐるみは入らないよ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.