N2 VOCABULARY
崇高
すうこう (sūkō)
cao cả, cao quý, tôn nghiêm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả giá trị đạo đức hoặc tinh thần cao đẹp, đáng kính trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の平和への願いは崇高なものだ。
His wish for peace is a noble one.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 人類の平和を願う気持ちは、実に___だ。
Q2: その芸術作品は___な美しさで観客を魅了した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.