N2 VOCABULARY
崇拝
すうはい (sūhai)
sùng bái, tôn thờ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự tôn kính sâu sắc với thần thánh hoặc người ngưỡng mộ.
📝 Ví dụ thực tế
古代の人々は太陽を神として崇拝していた。
Ancient people worshipped the sun as a god.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: そのカルト集団は、教祖を絶対的な存在として_______している。
Q2: 彼はそのアーティストの音楽と才能を心から_______している。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.