N2 VOCABULARY
山積
さんせき (sanseki)
chất đống như núi, tích tụ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ công việc hoặc vấn đề tồn đọng quá nhiều.
📝 Ví dụ thực tế
週末までに仕事が山積している。
I have a mountain of work piled up until the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 週末までには、処理しなければならない書類が_______している。
Q2: 会社には解決すべき問題が_______しており、対応が急務だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.