N2 VOCABULARY
履行する
りこうする (rikousuru)
thực hiện, thi hành, hoàn thành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng, dùng để thực hiện nghĩa vụ, hợp đồng hoặc lời hứa.
📝 Ví dụ thực tế
彼は契約上の義務をすべて履行した。
He fulfilled all his contractual obligations.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 約束をきちんと_______ことが、信頼を築く上で重要だ。
Q2: 企業には社会的責任を_______義務がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.