N2 VOCABULARY
展覧会
てんらんかい (tenrankai)
Triển lãm, buổi triển lãm.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự kiện trang trọng trưng bày nghệ thuật hoặc hiện vật cho công chúng.
📝 Ví dụ thực tế
週末に美術館で開催されている絵画の展覧会へ行った。
I went to the painting exhibition held at the museum on the weekend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この美術館では、定期的に世界各地の美術品_______を開催している。
Q2: 有名な画家の作品が_______で展示されていると聞き、見に行った。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.