N2 VOCABULARY
屈辱
くつじょく (kutsujoku)
sự tủi nhục, khuất phục, sỉ nhục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác xấu hổ, nhục nhã tột cùng khi bị coi thường hoặc thất bại.
📝 Ví dụ thực tế
彼は試合に負けて、屈辱的な敗北を味わった。
He lost the game and experienced a humiliating defeat.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームはライバルに大敗し、_______を感じた。
Q2: その発言は、彼にとって耐え難い_______だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.