N2 VOCABULARY
居住
きょじゅう (kyojū)
cư trú, sinh sống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ trang trọng chỉ việc sinh sống, thường dùng trong bối cảnh hành chính.
📝 Ví dụ thực tế
彼は現在、東京に居住している。
He currently resides in Tokyo.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 外国人が日本に長期_______するには、ビザが必要です。
Q2: この地域は住民の_______が許可されていない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.