N2 VOCABULARY
局限
きょくげん (kyokugen)
giới hạn, hạn chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giới hạn cái gì đó trong một phạm vi hoặc khu vực hẹp.
📝 Ví dụ thực tế
この実験の範囲は、特定の条件下に局限されている。
The scope of this experiment is limited to specific conditions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 研究テーマを一つに_______することで、より深く掘り下げることができた。
Q2: このサービスは、特定の地域に_______されており、全国では利用できません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.