🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
就業
しゅうぎょう (shūgyō)

làm việc, vào làm, có việc làm

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Chỉ việc bắt đầu làm việc hoặc đang làm việc, như trong 'giờ làm việc'.

📝 Ví dụ thực tế

午前9時に就業する。

Start work at 9 AM.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は病気のため、一時的に_______を休んでいる。

Q2: 会社の_______規則には、遅刻や早退に関する規定がある。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉