N2 VOCABULARY
対峙
たいじ (taiji)
đối đầu, đối trị, đương đầu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hai bên đứng đối diện nhau trong thế đối đầu căng thẳng.
📝 Ví dụ thực tế
二つの軍隊が国境で対峙している。
Two armies are confronting each other at the border.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 法廷では、検察と弁護団が激しく_______した。
Q2: 彼女は自分の信念を曲げず、あらゆる困難に_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.