N2 VOCABULARY
寛容
かんよう (kanyō)
khoan dung, bao dung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thái độ rộng lượng, chấp nhận và tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
彼は他人の意見に対して非常に寛容だ。
He is very tolerant of others' opinions.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんな意見でも_______な態度で聞くべきだ。
Q2: 彼の_______な性格は、多くの人に好かれている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.