N2 VOCABULARY
密接
みっせつ (missetsu)
Mật thiết, khăng khít
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mối quan hệ hoặc liên kết cực kỳ chặt chẽ, không thể tách rời.
📝 Ví dụ thực tế
環境問題は私たちの生活に密接に関わっている。
Environmental issues are closely related to our daily lives.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 経済と政治は_______な関係にある。
Q2: 地域社会と学校の連携は、子供たちの成長に_______だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.