🦅 Project Eagle
N2 VOCABULARY
密かに
ひそかに (hisokani)

bí mật, thầm kín, lén lút

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Làm việc gì đó không để người khác biết, hoặc ôm giữ tình cảm thầm kín.

📝 Ví dụ thực tế

彼女に密かに恋心を抱いている。

I secretly harbor feelings of love for her.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は_______、プロジェクトの準備を進めていた。

Q2: 私は_______、海外留学の計画を立てている。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉