N2 VOCABULARY
寄与
きよ (kiyo)
đóng góp, cống hiến
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giúp ích cho sự phát triển, thường dùng trong văn cảnh trang trọng.
📝 Ví dụ thực tế
彼の研究は社会に大きく寄与した。
His research greatly contributed to society.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: このプロジェクトは、地域の経済発展に大きく_______するだろう。
Q2: 彼の長年の研究が、医学の進歩に大きく_______した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.