N2 VOCABULARY
寄り添う
よりそう (yorisou)
xích lại gần, bên cạnh sẻ chia
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Gần gũi về thể xác hoặc tâm hồn để hỗ trợ, chia sẻ.
📝 Ví dụ thực tế
寒がりな猫がストーブに寄り添って寝ている。
The cat, sensitive to cold, is snuggling up to the stove and sleeping.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 寒い夜、二人は体を_______ながら歩いた。
Q2: 彼女は悲しんでいる友人に_______、励ました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.