N2 VOCABULARY
宿る
やどる (yadoru)
trú ngụ, đọng lại, mang thai, phản chiếu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ tâm hồn, cảm xúc trú ngụ, hoặc thai nhi được thụ thai, ánh sáng phản chiếu.
📝 Ví dụ thực tế
彼の目には深い悲しみが宿っていた。
Deep sorrow dwelled in his eyes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その湖には神聖な力が_______と信じられている。
Q2: 彼女の作品には、独特の美意識が_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.