N2 VOCABULARY
容疑
ようぎ (yōgi)
Nghi ngờ, hiềm nghi (phạm tội)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc hình sự về nghi ngờ phạm tội.
📝 Ví dụ thực tế
彼は殺人容疑で逮捕された。
He was arrested on suspicion of murder.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 警察は彼に窃盗の_______をかけている。
Q2: その男は麻薬密輸の_______で警察に追われている。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.