N2 VOCABULARY
家柄
いえがら (iegara)
gia thế, dòng dõi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Danh từ. Chỉ địa vị xã hội, danh tiếng hoặc gia thế của gia đình.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は名門の家柄の出身だ。
She comes from a distinguished family lineage.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______は良くないが、実力で成功した。
Q2: 結婚相手に_______を気にする人もいる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.