N2 VOCABULARY
宴会
えんかい (enkai)
yến tiệc, tiệc tùng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Buổi tiệc trang trọng hoặc bán trang trọng, có quy mô lớn hơn tiệc thông thường.
📝 Ví dụ thực tế
会社の忘年会で盛大な宴会が開かれました。
A grand banquet was held for the company's year-end party.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新入社員の歓迎_______がホテルで開かれました。
Q2: 結婚のお祝いに、ホテルで盛大な_______を催しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.