N2 VOCABULARY
宥める
なだめる (nadameru)
dỗ dành, xoa dịu
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm cho người đang giận dữ hoặc khóc lóc bình tĩnh lại.
📝 Ví dụ thực tế
泣いている子供を優しく宥める。
To gently soothe a crying child.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は喧嘩をしている友人たちを_______ようとしたが、うまくいかなかった。
Q2: 母親は、駄々をこねる娘を抱きしめて_______た。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.