N2 VOCABULARY
客観的
きゃっかんてき (kyakkanteki)
khách quan
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đánh giá sự việc từ góc nhìn bên ngoài, không bị cảm xúc cá nhân chi phối.
📝 Ví dụ thực tế
彼は常に客観的な視点から物事を分析する。
He always analyzes things from an objective perspective.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 自分の意見ではなく、_______な事実に基づいて判断しましょう。
Q2: 裁判官は、_______な立場で事件を裁かなければならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.