N2 VOCABULARY
実証
じっしょう (jisshou)
Thực chứng, kiểm chứng, chứng minh thực tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chứng minh lý thuyết đúng đắn bằng số liệu thực tế hoặc thực nghiệm
📝 Ví dụ thực tế
彼の仮説は実験によって実証された。
His hypothesis was demonstrated by experiment.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: その学説は多くのデータによって_______された。
Q2: 彼の提唱する理論は、まだ科学的に_______されていない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.