N2 VOCABULARY
実行
じっこう (jikkou)
thực hiện, thi hành
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhấn mạnh việc đưa kế hoạch, quyết định hoặc mệnh lệnh vào thực tế.
📝 Ví dụ thực tế
この計画は来月から本格的に実行される予定だ。
This plan is scheduled to be fully implemented starting next month.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どんなに素晴らしい計画でも、それを_______しなければ意味がない。
Q2: 彼は言ったことを必ず_______する、信頼できる人だ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.