N2 VOCABULARY
実績
じっせき (jisseki)
Thành tích, kết quả thực tế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ kết quả cụ thể đạt được từ hoạt động thực tế trong quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
彼はこのプロジェクトで素晴らしい実績を上げた。
He achieved excellent results in this project.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女のこれまでの___は高く評価されている。
Q2: この会社は長年の___があるから信頼できる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.